足以自慰 túc dĩ tự úy Hán Việt: túc dĩ tự úy Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 以 (dĩ) + 自 (tự) + 慰 (úy)Hán Việttúc dĩ tự úyCấu tạo足 + 以 + 自 + 慰 · túc + dĩ + tự + úy nghĩa thành phần: túc + dĩ + tự + úy Nghĩa EngCihui 足以自慰 úyǐzìwèi f.e. enough to console oneself