足以自豪 túc dĩ tự hào Hán Việt: túc dĩ tự hào Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 以 (dĩ) + 自 (tự) + 豪 (hào)Hán Việttúc dĩ tự hàoCấu tạo足 + 以 + 自 + 豪 · túc + dĩ + tự + hào nghĩa thành phần: túc + dĩ + tự + hào Nghĩa EngCihui 足以自豪 úyǐzìháo f.e. enough for one to be proud of