足以致命 túc dĩ trí mệnh Hán Việt: túc dĩ trí mệnh Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 以 (dĩ) + 致 (trí) + 命 (mệnh)Hán Việttúc dĩ trí mệnhCấu tạo足 + 以 + 致 + 命 · túc + dĩ + trí + mệnh nghĩa thành phần: túc + dĩ + trí + mệnh Nghĩa EngCihui 足以致命 úyǐzhìmìng f.e. (The wound) may be fatal.