足利義持 zú lì yì chí · túc lợi nghĩa trì Hán Việt: túc lợi nghĩa trì · Pinyin: zú lì yì chí Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 利 (lợi) + 義 (nghĩa) + 持 (trì)Pinyinzú lì yì chíHán Việttúc lợi nghĩa trìCấu tạo足 + 利 + 義 + 持 · túc + lợi + nghĩa + trì nghĩa thành phần: túc + lợi + nghĩa + trì