足利義教 zú lì yì jiào · túc lợi nghĩa giáo Hán Việt: túc lợi nghĩa giáo · Pinyin: zú lì yì jiào Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 利 (lợi) + 義 (nghĩa) + 教 (giáo)Pinyinzú lì yì jiàoHán Việttúc lợi nghĩa giáoCấu tạo足 + 利 + 義 + 教 · túc + lợi + nghĩa + giáo nghĩa thành phần: túc + lợi + nghĩa + giáo