足利義勝

zú lì yì shèng túc lợi nghĩa thắng

Hán Việt: túc lợi nghĩa thắng · Pinyin: zú lì yì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (lợi) + (nghĩa) + (thắng)