足利政知 zú lì zhèng zhī · túc lợi chánh tri Hán Việt: túc lợi chánh tri · Pinyin: zú lì zhèng zhī Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 利 (lợi) + 政 (chánh) + 知 (tri)Pinyinzú lì zhèng zhīHán Việttúc lợi chánh triCấu tạo足 + 利 + 政 + 知 · túc + lợi + chánh + tri nghĩa thành phần: túc + lợi + chánh + tri