足利義昭 zú lì yì zhāo · túc lợi nghĩa chiêu Hán Việt: túc lợi nghĩa chiêu · Pinyin: zú lì yì zhāo Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 利 (lợi) + 義 (nghĩa) + 昭 (chiêu)Pinyinzú lì yì zhāoHán Việttúc lợi nghĩa chiêuCấu tạo足 + 利 + 義 + 昭 · túc + lợi + nghĩa + chiêu nghĩa thành phần: túc + lợi + nghĩa + chiêu