足葉苦素 túc diệp khổ tố Hán Việt: túc diệp khổ tố Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 葉 (diệp) + 苦 (khổ) + 素 (tố)Hán Việttúc diệp khổ tốCấu tạo足 + 葉 + 苦 + 素 · túc + diệp + khổ + tố nghĩa thành phần: túc + diệp + khổ + tố