足履實地

zú lǚ shí dì túc lí thật địa

Hán Việt: túc lí thật địa · Pinyin: zú lǚ shí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (lí) + (thật) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 履:踩踏。脚踏实地。比喻实事求是,平实而不虚浮