足律即留 túc luật tức lưu Hán Việt: túc luật tức lưu Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 律 (luật) + 即 (tức) + 留 (lưu)Hán Việttúc luật tức lưuCấu tạo足 + 律 + 即 + 留 · túc + luật + tức + lưu nghĩa thành phần: túc + luật + tức + lưu