足敷所需

túc phu sở nhu

Hán Việt: túc phu sở nhu

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (phu) + (sở) + (nhu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 足敷所需 úfūsuǒxū f.e. be enough to cover one's needs