足月妊娠 túc nguyệt nhâm thần Hán Việt: túc nguyệt nhâm thần Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 月 (nguyệt) + 妊 (nhâm) + 娠 (thần)Hán Việttúc nguyệt nhâm thầnCấu tạo足 + 月 + 妊 + 娠 · túc + nguyệt + nhâm + thần nghĩa thành phần: túc + nguyệt + nhâm + thần Nghĩa EngCihui 足月妊娠 úyuè rènshēn n. full-term pregnancy