足球寡妇

zú qiú guǎ fùtúc cầu quả phụ

Hán Việt: túc cầu quả phụ · Pinyin: zú qiú guǎ fù

Tổng quan

Cấu tạo: 足 (túc) + 球 (cầu) + 寡 (quả) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ mê bóng đá

Đức

  • Handedict Fußballwitwen

Từ liên quan

Gần nghĩa

足球协会 · 足球选手 · 寡妇的身分 · 足球员 · 足球场 · 足球赛 · 足球迷 · 足球队