足球戰爭 zú qiú zhàn zhēng · túc cầu chiến tranh Hán Việt: túc cầu chiến tranh · Pinyin: zú qiú zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 球 (cầu) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinzú qiú zhàn zhēngHán Việttúc cầu chiến tranhCấu tạo足 + 球 + 戰 + 爭 · túc + cầu + chiến + tranh nghĩa thành phần: túc + cầu + chiến + tranh