足百长钱 túc bách trường tiễn Hán Việt: túc bách trường tiễn Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 百 (bách) + 长 (trường) + 钱 (tiễn)Hán Việttúc bách trường tiễnCấu tạo足 + 百 + 长 + 钱 · túc + bách + trường + tiễn nghĩa thành phần: túc + bách + trường + tiễn