足致傷害 zú zhì shāng hài · túc trí thương hại Hán Việt: túc trí thương hại · Pinyin: zú zhì shāng hài Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 致 (trí) + 傷 (thương) + 害 (hại)Pinyinzú zhì shāng hàiHán Việttúc trí thương hạiCấu tạo足 + 致 + 傷 + 害 · túc + trí + thương + hại nghĩa thành phần: túc + trí + thương + hại