足繭手胝

zú jiǎn shǒu zhī túc kiển thủ chi

Hán Việt: túc kiển thủ chi · Pinyin: zú jiǎn shǒu zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (kiển) + (thủ) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由于辛劳而使手和脚上生了老茧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓由于辛劳而使手和脚上生了老茧。