足趼舌敝 zú jiǎn shé bì · túc nghiễn thiệt tệ Hán Việt: túc nghiễn thiệt tệ · Pinyin: zú jiǎn shé bì Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 趼 (nghiễn) + 舌 (thiệt) + 敝 (tệ)Pinyinzú jiǎn shé bìHán Việttúc nghiễn thiệt tệCấu tạo足 + 趼 + 舌 + 敝 · túc + nghiễn + thiệt + tệ nghĩa thành phần: túc + nghiễn + thiệt + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指费了许多力气和口舌。