足踏實地 zú tà shí dì · túc đạp thật địa Hán Việt: túc đạp thật địa · Pinyin: zú tà shí dì Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 踏 (đạp) + 實 (thật) + 地 (địa)Pinyinzú tà shí dìHán Việttúc đạp thật địaCấu tạo足 + 踏 + 實 + 地 · túc + đạp + thật + địa nghĩa thành phần: túc + đạp + thật + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言脚踏实地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言脚踏实地。