足音空谷 zú yīn kōng gǔ · túc âm không cốc Hán Việt: túc âm không cốc · Pinyin: zú yīn kōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 音 (âm) + 空 (không) + 谷 (cốc)Pinyinzú yīn kōng gǔHán Việttúc âm không cốcCấu tạo足 + 音 + 空 + 谷 · túc + âm + không + cốc nghĩa thành phần: túc + âm + không + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻难得的人物或言论。