趾昂气粗 zhǐ áng qì cū · chỉ ngang khí thô Hán Việt: chỉ ngang khí thô · Pinyin: zhǐ áng qì cū Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 昂 (ngang) + 气 (khí) + 粗 (thô)Pinyinzhǐ áng qì cūHán Việtchỉ ngang khí thôCấu tạo趾 + 昂 + 气 + 粗 · chỉ + ngang + khí + thô nghĩa thành phần: chỉ + ngang + khí + thô