趾昂气粗

zhǐ áng qì cū chỉ ngang khí thô

Hán Việt: chỉ ngang khí thô · Pinyin: zhǐ áng qì cū

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (ngang) + (khí) + (thô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「趾高氣揚」。見「趾高氣揚」條。01.清.蘇桓〈報陳龍媒書〉:「士君子失意落節,磊塊不堪,咄嗟展轉,難以言譬。稍獲知遇,趾昂氣粗,好惡橫中,蒼白易外。」