趾翅甲科 chỉ sí giáp khoa Hán Việt: chỉ sí giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 翅 (sí) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtchỉ sí giáp khoaCấu tạo趾 + 翅 + 甲 + 科 · chỉ + sí + giáp + khoa nghĩa thành phần: chỉ + sí + giáp + khoa