趾行類的 chỉ hành loại đích Hán Việt: chỉ hành loại đích Tổng quan (động vật học) đi bằng đầu ngón Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 行 (hành) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việtchỉ hành loại đíchCấu tạo趾 + 行 + 類 + 的 · chỉ + hành + loại + đích nghĩa thành phần: chỉ + hành + loại + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) đi bằng đầu ngón