趾踵相接

zhǐ zhǒng xiāng jiē chỉ chủng tương tiếp

Hán Việt: chỉ chủng tương tiếp · Pinyin: zhǐ zhǒng xiāng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (chủng) + (tương) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人数之多。亦作“趾踵相错”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人数之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人数之多。亦作趾踵相错”。