趾踵相錯 zhǐ zhǒng xiāng cuò · chỉ chủng tương thác Hán Việt: chỉ chủng tương thác · Pinyin: zhǐ zhǒng xiāng cuò Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 踵 (chủng) + 相 (tương) + 錯 (thác)Pinyinzhǐ zhǒng xiāng cuòHán Việtchỉ chủng tương thácCấu tạo趾 + 踵 + 相 + 錯 · chỉ + chủng + tương + thác nghĩa thành phần: chỉ + chủng + tương + thác