趿拉板兒

tā lā bǎn ér táp lạp bản nhi

Hán Việt: táp lạp bản nhi · Pinyin: tā lā bǎn ér

Tổng quan

guốc gỗ: guốc

Cấu tạo: 趿 (táp) + (lạp) + (bản) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui guốc gỗ: guốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有帮而只有襻儿的木底鞋。有的地方叫呱嗒板儿(ɡuā•dabǎnr)。

Eng

  • Cihui 趿拉板兒 ālabǎnr ►See tālabǎn