趿拉板兒

tā lā bǎn ér táp lạp bản nhi

Hán Việt: táp lạp bản nhi · Pinyin: tā lā bǎn ér

Tổng quan

guốc gỗ: guốc

Cấu tạo: 趿 (táp) + (lạp) + (bản) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui guốc gỗ: guốc
  • Cihui guốc gỗ; guốc。沒有幫而只有襻兒的木底鞋。也叫呱噠板兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有鞋幫只有襻兒的木底鞋。指木板拖鞋。也稱為「呱噠板兒」。

Eng

  • Cihui 趿拉板兒 ālabǎnr ►See tālabǎn