跂予望之 qì yǔ wàng zhī · kì dư vọng chi Hán Việt: kì dư vọng chi · Pinyin: qì yǔ wàng zhī Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 予 (dư) + 望 (vọng) + 之 (chi)Pinyinqì yǔ wàng zhīHán Việtkì dư vọng chiCấu tạo跂 + 予 + 望 + 之 · kì + dư + vọng + chi nghĩa thành phần: kì + dư + vọng + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跂:抬起。抬起脚跟远望。