跂动哕息 kì động uyết tức Hán Việt: kì động uyết tức Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 动 (động) + 哕 (uyết) + 息 (tức)Hán Việtkì động uyết tứcCấu tạo跂 + 动 + 哕 + 息 · kì + động + uyết + tức nghĩa thành phần: kì + động + uyết + tức