跂望援助

kì vọng viên trợ

Hán Việt: kì vọng viên trợ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (vọng) + (viên) + (trợ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跂望援助 ǐwàng yuánzhù v.o. urgently hope for assistance