跂行喘息 qí xíng chuǎn xī · kì hành suyễn tức Hán Việt: kì hành suyễn tức · Pinyin: qí xíng chuǎn xī Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 行 (hành) + 喘 (suyễn) + 息 (tức)Pinyinqí xíng chuǎn xīHán Việtkì hành suyễn tứcCấu tạo跂 + 行 + 喘 + 息 · kì + hành + suyễn + tức nghĩa thành phần: kì + hành + suyễn + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"跂行喙息"。