跂足以待 kì túc dĩ đãi Hán Việt: kì túc dĩ đãi Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 足 (túc) + 以 (dĩ) + 待 (đãi)Hán Việtkì túc dĩ đãiCấu tạo跂 + 足 + 以 + 待 · kì + túc + dĩ + đãi nghĩa thành phần: kì + túc + dĩ + đãi Nghĩa EngCihui 跂足以待 ǐzúyǐdài f.e. wait