跂踵候駕 kì chủng hậu giá Hán Việt: kì chủng hậu giá Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 踵 (chủng) + 候 (hậu) + 駕 (giá)Hán Việtkì chủng hậu giáCấu tạo跂 + 踵 + 候 + 駕 · kì + chủng + hậu + giá nghĩa thành phần: kì + chủng + hậu + giá Nghĩa EngCihui 跂踵候駕 ǐzhǒnghòujià f.e. <court.> eagerly await your presence