跂踵而望

kì chủng nhi vọng

Hán Việt: kì chủng nhi vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (chủng) + (nhi) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跂踵而望 ǐzhǒng'érwàng f.e. look forward anxiously