躍出戰壕 dược xuất chiến hào Hán Việt: dược xuất chiến hào Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 出 (xuất) + 戰 (chiến) + 壕 (hào)Hán Việtdược xuất chiến hàoCấu tạo躍 + 出 + 戰 + 壕 · dược + xuất + chiến + hào nghĩa thành phần: dược + xuất + chiến + hào