躍馬彎弓

yuè mǎ wān gōng dược mã loan cung

Hán Việt: dược mã loan cung · Pinyin: yuè mǎ wān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (mã) + (loan) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰马盘旋,张弓要射。形容摆开架势,准备作战。后比喻故做惊人的姿态,实际上并不立即行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 驰马盘旋,张弓要射。形容摆开架势,准备作战◇比喻故做惊人的姿态,实际上并不立即行动。