躍馬揚鞭

yuè mǎ yáng biān dược mã dương tiên

Hán Việt: dược mã dương tiên · Pinyin: yuè mǎ yáng biān

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (mã) + (dương) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跃:跳。跳上骏马,举起马鞭。形容扬鞭催马急驰而去的样子。也比喻热火朝天地进行建设。
  • Tân Hoa Tự Điển 跃跳。跳上骏马,举起马鞭。形容扬鞭催马急驰而去的样子。也比喻热火朝天地进行建设。