躍馬橫刀 dược mã hoành đao Hán Việt: dược mã hoành đao Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 馬 (mã) + 橫 (hoành) + 刀 (đao)Hán Việtdược mã hoành đaoCấu tạo躍 + 馬 + 橫 + 刀 · dược + mã + hoành + đao nghĩa thành phần: dược + mã + hoành + đao Nghĩa EngCihui 躍馬橫刀 uèmǎhéngdāo id. take a challenging position