跅幪不羁

tuò méng bù jīthác mông bất ki

Hán Việt: thác mông bất ki · Pinyin: tuò méng bù jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

放荡不受拘束。同“跅弛不羁”。

Cấu tạo: 跅 (thác) + 幪 (mông) + 不 (bất) + 羈 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放荡不受拘束。同“跅弛不羁”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不羁之才 · 不羁之民 · 不羁之士