跅幪不羈 tuò méng bù jī · thác mông bất ki Hán Việt: thác mông bất ki · Pinyin: tuò méng bù jī Tổng quan Cấu tạo: 跅 (thác) + 幪 (mông) + 不 (bất) + 羈 (ki)Pinyintuò méng bù jīHán Việtthác mông bất kiCấu tạo跅 + 幪 + 不 + 羈 · thác + mông + bất + ki nghĩa thành phần: thác + mông + bất + ki