跅弛不羁

tuò chí bù jīthác thỉ bất ki

Hán Việt: thác thỉ bất ki · Pinyin: tuò chí bù jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?弛不羁"。 2.放荡不受拘束。

Cấu tạo: 跅 (thác) + 弛 (thỉ) + 不 (bất) + 羈 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?弛不羁"。 2.放荡不受拘束。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不羁之才 · 不羁之民 · 不羁之士 · 跅弛不羈