跅馳之材 tuò chí zhī cái · thác trì chi tài Hán Việt: thác trì chi tài · Pinyin: tuò chí zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 跅 (thác) + 馳 (trì) + 之 (chi) + 材 (tài)Pinyintuò chí zhī cáiHán Việtthác trì chi tàiCấu tạo跅 + 馳 + 之 + 材 · thác + trì + chi + tài nghĩa thành phần: thác + trì + chi + tài