跅馳之士 tuò chí zhī shì · thác trì chi sĩ Hán Việt: thác trì chi sĩ · Pinyin: tuò chí zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 跅 (thác) + 馳 (trì) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyintuò chí zhī shìHán Việtthác trì chi sĩCấu tạo跅 + 馳 + 之 + 士 · thác + trì + chi + sĩ nghĩa thành phần: thác + trì + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跅驰:放逸不羁。指行为放纵,不受约束的人。