跋來報往 bá lái fù wǎng · bạt lai báo vãng Hán Việt: bạt lai báo vãng · Pinyin: bá lái fù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 來 (lai) + 報 (báo) + 往 (vãng)Pinyinbá lái fù wǎngHán Việtbạt lai báo vãngCấu tạo跋 + 來 + 報 + 往 · bạt + lai + báo + vãng nghĩa thành phần: bạt + lai + báo + vãng