跋前痜後 bá qián zhì hòu Pinyin: bá qián zhì hòu Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 前 (tiền) + 痜 + 後 (hậu)Pinyinbá qián zhì hòuCấu tạo跋 + 前 + 痜 + 後