跋前躑後 bá qián zhí hòu · bạt tiền trịch hậu Hán Việt: bạt tiền trịch hậu · Pinyin: bá qián zhí hòu Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 前 (tiền) + 躑 (trịch) + 後 (hậu)Pinyinbá qián zhí hòuHán Việtbạt tiền trịch hậuCấu tạo跋 + 前 + 躑 + 後 · bạt + tiền + trịch + hậu nghĩa thành phần: bạt + tiền + trịch + hậu