跋前躑後

bá qián zhí hòubạt tiền trịch hậu

Hán Việt: bạt tiền trịch hậu · Pinyin: bá qián zhí hòu

Tổng quan

Cấu tạo: 跋 (bạt) + 前 (tiền) + 躑 (trịch) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến thoái lưỡng nan

Đức

  • Handedict in der Klemme sitzen (V), ausweglos

Từ liên quan

Gần nghĩa

跋前疐后 · 跋前踬后 · 跋前蹇後 · 跋前踕后 · 跋前痜后 · 跋前疐後 · 跋前踕後