跋山涉野

bạt san thiệp dã

Hán Việt: bạt san thiệp dã

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (san) + (thiệp) + (dã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跋山涉野 áshānshèyě f.e. roam over hills and dales