跋扈飛揚 bá hù fēi yáng · bạt hỗ phi dương Hán Việt: bạt hỗ phi dương · Pinyin: bá hù fēi yáng Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 扈 (hỗ) + 飛 (phi) + 揚 (dương)Pinyinbá hù fēi yángHán Việtbạt hỗ phi dươngCấu tạo跋 + 扈 + 飛 + 揚 · bạt + hỗ + phi + dương nghĩa thành phần: bạt + hỗ + phi + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指骄横放肆。